Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Long USD, Short EUR
Tổng số ETF
11
Tất cả sản phẩm
11 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
SG
SG ETC X3 Long USD Short EUR
LUSE3.MI
·
XS1265958832
Hàng hóa
38,28 tr.đ.
—
SG
Societe Generale
0,78
Long USD, Short EUR
Solactive x3 Daily Long USD and Short EUR Index - EUR
16/10/2015
77,62
0,00
0,00
PR
ProShares UltraShort Euro
EUO
·
US74347W8828
Hàng hóa
36,83 tr.đ.
38.027,36
PR
ProShares
0,95
Long USD, Short EUR
USD/EUR Exchange Rate
25/11/2008
29,72
0,00
0,00
SG
SG ETC X5 Long USD Short EUR
LUSE5.MI
·
XS1265957784
Hàng hóa
28,46 tr.đ.
—
SG
Societe Generale
0,88
Long USD, Short EUR
Solactive x5 Daily Long USD and Short EUR Index
16/10/2015
58,23
0,00
0,00
WI
WisdomTree Long USD Short EUR 5x Daily
EUS5.MI
·
JE00BMM1XC77
Hàng hóa
3,43 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,98
Long USD, Short EUR
MSFX 5X Long US Dollar/Euro Index - EUR
25/9/2014
85,47
0,00
0,00
WI
WisdomTree Long USD Short EUR
EUUS.MI
·
JE00B3RNTN80
Hàng hóa
3,24 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,99
Long USD, Short EUR
MSFX Long US Dollar/Euro Index - EUR
2/7/2010
56,74
0,00
0,00
WI
WisdomTree Long USD Short EUR 3x Daily
EUS3.MI
·
JE00B3QQ4551
Hàng hóa
2,95 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,98
Long USD, Short EUR
MSFX Triple Long US Dollar/Euro Index - EUR
10/2/2011
85,79
0,00
0,00
WI
WisdomTree Short EUR Long USD 3x Daily
SEU3.L
·
JE00B3N9C970
Hàng hóa
1,36 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,98
Long USD, Short EUR
MSFX Triple Short Euro Index
8/11/2010
78,74
0,00
0,00
WI
WisdomTree Short EUR Long USD
SEUR.L
·
JE00B68GSM94
Hàng hóa
860.669,8
—
WI
WisdomTree
0,39
Long USD, Short EUR
MSFX Short Euro Index
12/11/2009
73,62
0,00
0,00
WI
WisdomTree Short EUR Long USD 5x Daily
LUD5.L
·
JE00BMM1WH57
Hàng hóa
340.048
—
WI
WisdomTree
0,98
Long USD, Short EUR
MSFX 5x Short Euro/US Dollar Index
23/11/2015
45,50
0,00
0,00
SH
Shinhan S&P Inverse Euro Futures ETN
500079.KQ
·
KRG500000796
Hàng hóa
—
—
SH
Shinhan
0,00
Long USD, Short EUR
S&P Euro Futures 1x Inverse Daily Index - EUR - Benchmark TR Net
2/6/2023
0,00
0,00
0,00
PR
ProShares Short Euro
EUFX
·
US74347W7424
Hàng hóa
—
1.609,93
PR
ProShares
0,97
Long USD, Short EUR
U.S. Dollar per Euro
26/6/2012
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm